quần hợp
Quần hợp động vật ăn cỏ trên thảo nguyên bao gồm nhiều loài linh dương, ngựa vằn và bò rừng.
- Danh từ:
- Tập hợp của nhiều cá thể cùng loài hoặc khác loài sống chung trong một khu vực nhất định: Trong sinh học, "quần hợp" chỉ một nhóm các sinh vật có mối quan hệ với nhau, cùng tồn tại trong một môi trường cụ thể. Đây là một cấp độ tổ chức trong hệ sinh thái, lớn hơn quần thể nhưng nhỏ hơn hệ sinh thái.
- Sự liên kết, tập hợp lại: Nghĩa rộng hơn, "quần hợp" có thể chỉ việc nhiều yếu tố, thành phần hoặc nhóm người tập hợp lại với nhau vì một mục đích chung.
- Danh từ:
- Các nhà sinh thái học nghiên cứu cấu trúc của một quần hợp thực vật ven hồ. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cấu trúc của một tập hợp thực vật ven hồ.)
- Quần hợp động vật ăn cỏ trên thảo nguyên bao gồm nhiều loài linh dương, ngựa vằn và bò rừng. (Tập hợp động vật ăn cỏ trên thảo nguyên bao gồm nhiều loài linh dương, ngựa vằn và bò rừng.)
- Sự quần hợp của các tổ chức phi chính phủ đã tạo nên sức mạnh lớn trong công tác cứu trợ. (Sự tập hợp của các tổ chức phi chính phủ đã tạo nên sức mạnh lớn trong công tác cứu trợ.)
"Quần hợp sinh học": Cụm từ chuyên ngành dùng để chỉ tập hợp các quần thể sinh vật khác loài cùng sống trong một sinh cảnh, có tác động qua lại với nhau và với môi trường.
- Quần hợp sinh học trong rừng mưa nhiệt đới có độ đa dạng rất cao. (Tập hợp sinh học trong rừng mưa nhiệt đới có độ đa dạng rất cao.)
"Quần hợp xã hội": Cách dùng ẩn dụ, chỉ sự tập hợp của các nhóm người, tổ chức trong xã hội.
- Quần hợp xã hội ấy đã cùng nhau giải quyết vấn đề chung của cộng đồng. (Tập hợp xã hội ấy đã cùng nhau giải quyết vấn đề chung của cộng đồng.)
Quần thể (danh từ): Tập hợp các cá thể cùng một loài, cùng sinh sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định. "Quần thể" là đơn vị cấu thành nên "quần hợp".
- Quần thể hổ trong khu bảo tồn đang được bảo vệ nghiêm ngặt. (Tập hợp hổ trong khu bảo tồn đang được bảo vệ nghiêm ngặt.)
Hệ sinh thái (danh từ): Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm quần hợp sinh vật và môi trường vô sinh của chúng, có sự tương tác và trao đổi vật chất, năng lượng. "Hệ sinh thái" là cấp độ tổ chức cao hơn "quần hợp".
- Hệ sinh thái rừng ngập mặn rất quan trọng đối với môi trường ven biển. (Hệ thống sinh thái rừng ngập mặn rất quan trọng đối với môi trường ven biển.)
- Tập hợp: Nhóm lại, tụ họp lại thành một khối. (Nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "quần hợp").
- Liên hợp: Kết hợp lại với nhau. (Thường nhấn mạnh đến sự liên kết có tổ chức).
- Cộng đồng: Tập thể người cùng chung sống, có điểm chung. (Trong sinh học, "community" là từ tương đương với "quần hợp").
Hình thành quần hợp: Quá trình các sinh vật hoặc yếu tố tập hợp lại tạo thành một nhóm có mối quan hệ.
- Sự hình thành quần hợp mới sau khi cháy rừng là một quá trình sinh thái thú vị. (Sự hình thành tập hợp mới sau khi cháy rừng là một quá trình sinh thái thú vị.)
Cấu trúc quần hợp: Cách thức sắp xếp, tổ chức và mối quan hệ giữa các thành phần trong một tập hợp.
- Cấu trúc quần hợp động vật thay đổi theo mùa. (Cấu trúc tập hợp động vật thay đổi theo mùa.)
- Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu: (Thành ngữ Hán Việt) Những người cùng chí hướng, tính tình thường tìm đến với nhau. Có thể dùng để minh họa cho nguyên lý hình thành một "quần hợp xã hội".
- Họ trở thành bạn thân, đúng là đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu. (Họ trở thành bạn thân, đúng là cùng tiếng nói thì tương ứng, cùng khí chất thì tìm đến nhau.)